bronco busting

bronco busting

A cowboy is bronco busting in a dusty corral.

Định nghĩa

Danh từ: Thuần hóa ngựa hoang: "bronco busting" chỉ hành động hoặc quá trình thuần hóa một con ngựa hoang (bronco) để quen với yên cương có thể cưỡi được.

dụ sử dụng
  • (Thuần hóa ngựa hoang một kỹ năng nguy hiểm nhưng thiết yếu đối với các cao bồi.)
  • (Anh ấy đã dành nhiều năm để học nghệ thuật thuần hóa ngựa hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be skilled in bronco busting": kỹ năng thuần hóa ngựa hoang.
    • Only a few ranchers are truly skilled in bronco busting. (Chỉ một số ít chủ trang trại thực sự kỹ năng thuần hóa ngựa hoang.)
  • "bronco busting competition": cuộc thi thuần hóa ngựa hoang.
    • The annual rodeo features a bronco busting competition. (Lễ hội rodeo hàng năm cuộc thi thuần hóa ngựa hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronco (danh từ): ngựa hoang, thường ngựa chưa được thuần hóa.
    • The bronco kicked and bucked wildly. (Con ngựa hoang đá nhảy lên dữ dội.)
  • Bust (động từ): trong ngữ cảnh này, có nghĩa thuần hóa hoặc chế ngự.
    • He managed to bust the wild horse in two days. (Anh ấy đã thuần hóa được con ngựa hoang trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse breaking: thuần hóa ngựa (cụm từ chung hơn).
  • Taming: thuần hóa (thường dùng cho động vật nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Break a horse: thuần hóa ngựa.
    • It takes patience to break a horse properly. (Cần sự kiên nhẫn để thuần hóa ngựa đúng cách.)